Toà ngang dãy dọc

Direct English translation

Horizontal buildings, vertical rows.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh nhà cửa, công trình xây dựng nhiều bề thế, san sát thành hàng lối. Thường dùng để gợi sự đồ sộ, khang trang của một khu vực.
English explanation
Describes a place with many large, imposing buildings arranged in rows. It is used to evoke a sense of grandeur and spacious, well-built surroundings.